呪い (のろい) — curse, hex

のろ curse
Tần suất #8203 2 ký tự noun

noroi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • curse
  • hex

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.