上り (のぼり) — ascent, going up

のぼ ascent
Tần suất #8880 Lớp 1 2 ký tự no-adjective

nobori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ascent
  • going up

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.