日本共産党 (にほんきょうさんとう) — Japanese Communist Party, nhật bản cộng sản phái
日本共産党
Japanese Communist Party
Tần suất #7069
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
nihonkyousantou
Nghĩa
- Japanese Communist Party
- nhật bản cộng sản phái