濁る (にごる) — to become muddy, to get cloudy

にご to become muddy
2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

nigoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to become muddy
  • to get cloudy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.