苦い (にがい) — đắng

にが đắng
Lớp 3 2 ký tự i-adjective

nigai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đắng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.