睡る (ねむる) — ngủ, to slumber

ねむ ngủ
Tần suất #9262 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

nemuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngủ
  • to slumber

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.