寝不足 (ねぶそく) — lack of sleep, sleep deprivation, nghỉ bất túc

そく lack of sleep
Tần suất #8705 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

nebusoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lack of sleep
  • sleep deprivation
  • nghỉ bất túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.