粘る (ねばる) — to be sticky, to persist

ねば to be sticky
Tần suất #9324 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

nebaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be sticky
  • to persist

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.