為す (なす) — làm, to accomplish

làm
Tần suất #8007 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

nasu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm
  • to accomplish

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.