(なまり) — lead

なまり lead
Tần suất #8648 1 ký tự noun

namari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lead

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.