泣ける (なける) — to be moved to tears, to be touching

ける to be moved to tears
Tần suất #6707 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · intransitive

nakeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be moved to tears
  • to be touching

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.