仲良い (なかよい) — close, intimate
仲良い
close
Tần suất #9665
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
i-adjective (yoi/ii)
Từ loại (JMdict: adj-ix, exp)
nakayoi
Nghĩa
- close
- intimate