内職 (ないしょく) — bên công việc, piecework at home, nội chức

ないしょく bên công việc
Tần suất #9570 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

naishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên công việc
  • piecework at home
  • nội chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.