投げかける (なげかける) — to throw at, to pose

げかける to throw at
Tần suất #6854 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb · transitive

nagekakeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to throw at
  • to pose

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.