(なえ) — seedling, sapling

なえ seedling
Tần suất #5814 1 ký tự noun

nae

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • seedling
  • sapling

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.