無罪 (むざい) — not guilty, innocent, không tội

ざい not guilty
Tần suất #6041 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

muzai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • not guilty
  • innocent
  • không tội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.