無制限 (むせいげん) — unlimited, unrestricted, không chế hạn

せいげん unlimited
Tần suất #9391 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

museigen

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • unlimited
  • unrestricted
  • không chế hạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.