無言 (むごん) — silence, muteness, không ngôn

ごん silence
Tần suất #6574 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mugon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • silence
  • muteness
  • không ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.