麦
wheat
Tần suất #1600
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 characters
mugi
Meanings
- wheat
- barley