無縁 (むえん) — unrelated, without connection, không mép

えん unrelated
Tần suất #6094 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

muen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • unrelated
  • without connection
  • không mép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.