申しわけ (もうしわけ) — apology, excuse

もうしわけ apology
Tần suất #8863 Lớp 3 4 ký tự noun · suru verb

moushiwake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • apology
  • excuse

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.