漏れ (もれ) — leak, leakage

leak
Tần suất #6259 2 ký tự noun

more

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • leak
  • leakage

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.