物足りない (ものたりない) — unsatisfying, not enough

ものりない unsatisfying
Tần suất #6222 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago i-adjective

monotarinai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • unsatisfying
  • not enough

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.