模倣 (もほう) — imitation, copying, mô phỏng

ほう imitation
Tần suất #5977 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

mohou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • imitation
  • copying
  • mô phỏng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.