(みぞ) — ditch, groove

みぞ ditch
Tần suất #5817 1 ký tự noun

mizo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ditch
  • groove

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.