見積 (みつもり) — estimate, quotation, kiến tích

つもり estimate
Tần suất #8001 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

mitsumori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • estimate
  • quotation
  • kiến tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.