民俗 (みんぞく) — folklore, folk customs, dân tục

みんぞく folklore
Tần suất #7295 2 ký tự 漢語 kango noun

minzoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • folklore
  • folk customs
  • dân tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.