道端 (みちばた) — roadside, wayside, cách mép

みちばた roadside
Tần suất #9780 2 ký tự 和語 wago noun

michibata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • roadside
  • wayside
  • cách mép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.