(まく) — membrane, phim

まく membrane
Tần suất #5635 1 ký tự noun

maku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • membrane
  • phim

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.