(まき) — pasture, grazing land

まき pasture
Tần suất #10306 Lớp 4 1 ký tự noun

maki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pasture
  • grazing land

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.