(まき) — firewood, kindling

まき firewood
Tần suất #9452 1 ký tự noun

maki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • firewood
  • kindling

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.