前々 (まえまえ) — beforehand, previously

まえ beforehand
Tần suất #7447 Lớp 2 2 ký tự noun

maemae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • beforehand
  • previously

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.