待ち
waiting
Tần suất #4001
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 characters
machi
Meanings
- waiting
- wait