休養 (きゅうよう) — rest, recreation, ngày dưỡng

きゅうよう rest
Tần suất #8776 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyuuyou

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rest
  • recreation
  • ngày dưỡng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.