糾弾 (きゅうだん) — denunciation, condemnation, củ đàn

きゅうだん denunciation
Tần suất #7335 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuudan

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • denunciation
  • condemnation
  • củ đàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.