拒絶 (きょぜつ) — refusal, rejection, cự tuyệt

きょぜつ refusal
Tần suất #5462 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyozetsu

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • refusal
  • rejection
  • cự tuyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.