教諭 (きょうゆ) — giáo viên, giáo dụ

きょう giáo viên
Tần suất #6506 2 ký tự 漢語 kango noun

kyouyu

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo viên
  • giáo dụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.