教職員 (きょうしょくいん) — teaching staff, faculty, giáo chức viên

きょうしょくいん teaching staff
Tần suất #6069 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

kyoushokuin

Pitch きょしょ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • teaching staff
  • faculty
  • giáo chức viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.