教皇 (きょうこう) — Pope, pontiff

きょうこう Pope
Tần suất #7486 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoukou

Pitch きょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Pope
  • pontiff

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.