教官 (きょうかん) — instructor, giáo viên, giáo quan

きょうかん instructor
Tần suất #5781 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoukan

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • instructor
  • giáo viên
  • giáo quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.