狂 (きょう) — madness, insanity
狂
madness
Tần suất #8668
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
suffix
Từ loại (JMdict: suf)
kyou
Nghĩa
- madness
- insanity