(きょう) — misfortune, bad luck

きょう misfortune
Tần suất #7999 1 ký tự noun

kyou

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • misfortune
  • bad luck

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.