許諾 (きょだく) — consent, permission, hứa nặc

きょだく consent
Tần suất #7621 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyodaku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • consent
  • permission
  • hứa nặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.