(くわ) — mulberry tree

くわ mulberry tree
1 ký tự noun

kuwa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mulberry tree

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.