口調 (くちょう) — tone of voice, way of speaking, khẩu điều

調ちょう tone of voice
Tần suất #5633 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tone of voice
  • way of speaking
  • khẩu điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.