(くちびる) — lips

くちびる lips
Tần suất #5249 1 ký tự noun

kuchibiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lips

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.