(く) — suffering, đau

suffering
Tần suất #5320 Lớp 3 1 ký tự noun

ku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suffering
  • đau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.