高性能 (こうせいのう) — high performance, high efficiency, cao tính năng

こうせいのう high performance
Tần suất #7225 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouseinou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • high performance
  • high efficiency
  • cao tính năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.