後方 (こうほう) — rear, phía sau, hậu phương

こうほう rear
Tần suất #5380 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kouhou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rear
  • phía sau
  • hậu phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.