好調 (こうちょう) — favorable, in good shape, hảo điều

こう調ちょう favorable
Tần suất #5017 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • favorable
  • in good shape
  • hảo điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.